晴朗晴朗 (qínglǎng)qínglǎngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTính từ, Động từHán Việttình lãngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nắng ráo; trời quang; trời trong; tạnh nắng; hửng; quang