Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

晴隆 (qínglóng)

qínglóng

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
tình long

Nghĩa

  1. Quận Qinglong ở Qianxinan Buyei và quận tự trị Miao 黔西南州, Guizhou

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 晴隆