Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

晴雨 (qíngyǔ)

qíngyǔ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tình vũ

Nghĩa

  1. tất cả thời tiết
  2. Áp kế
  3. mưa hay nắng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 晴雨