Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

智障人士 (zhìzhàngrénshì)

zhìzhàngrénshì

Hán Việt
trí chướng nhân sĩ

Nghĩa

  1. người có khó khăn trong học tập (tật nguyền)
  2. người chậm phát triển

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ