Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

暂时 (zànshí)

zànshí

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Tính từ
Hán Việt
tạm thì

Nghĩa

  1. tạm thời; đỡ
  2. lâm thời

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ