Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

暖气 (nuǎnqì)

nuǎnqì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
noãn khí

Nghĩa

  1. thiết bị sưởi ấm; lò sưởi
  2. hơi ấm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 暖气