Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
暗
盒
暗盒 (ànhé)
ànhé
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
ám hạp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
băng cassette
2
tạp chí
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
暗
àn
tối; tối tăm; tối mò; mù mịt; u ám; kín; mờ ám; ngầm; thầm; lén; vụng trộm; che giấu; che đậy
盒
hé
hộp; cái hộp; cặp lồng; pháo hoa; pháo