Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
暴
燥
暴燥 (Bàozào)
Bàozào
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
dễ cáu bẳn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
暴
bào
dữ dội; ngốn ngấu; lôi đình; (mãnh liệt mà đột ngột); hung bạo; tàn khốc
燥
zào
khô; thiếu nước; hanh