Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

暴雨 (bàoyǔ)

bàoyǔ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bạo vũ

Nghĩa

  1. mưa xối xả; mưa như trút nước; mưa như thác đổ
  2. mưa to; mưa lớn (trong 24 tiếng, lượng mưa từ 50mm-100mm)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 暴雨