Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
曲
棍
曲棍 (qūgùn)
qūgùn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khúc côn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
gậy uốn cong
2
gậy hockey
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
曲
qǔ
khúc; từ khúc (hình thức văn vần, ngôn ngữ linh hoạt gần với khẩu ngữ); ca khúc; nhạc khúc
棍
gùn
côn; gậy; người xấu; kẻ xấu; kẻ vô lại; côn đồ
Từ có chứa 曲棍
曲棍球
qūgùnqiú
khúc côn cầu
khúc côn cầu; bóng gậy cong; quả bóng (trong môn thể thao khúc côn cầu)