更新更新 (gēngxīn)gēngxīnCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtcanh tânTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đổi mới; canh tân; thay mới, cập nhật; thay mới2rừng tái sinh