Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
更
是
更是 (gèngshì)
gèngshì
Hán Việt
canh thị
Tần suất
Từ thông dụng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
càng thêm; hơn là
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
更
gèng
thay đổi; biến đổi; thay; đổi; trải qua; từng trải
是
shì
là; thì; là