Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

更番 (gēngfān)

gēngfān

Hán Việt
canh phiên

Nghĩa

  1. luân phiên; thay nhau
  2. đổi phiên
  3. cắt lượt
  4. canh phiên

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ