Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
替
补
队
员
替补队员 (tìbǔduìyuán)
tìbǔduìyuán
Hán Việt
thế bổ đội viên
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Cầu thủ dự bị
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
替
tì
thay thế; thay; giúp; suy tàn
补
bǔ
tu bổ; chữa; vá; mạng; sửa chữa; bổ sung; bổ túc; bù; thêm; bổ sung; bổ túc; bù; thêm; dự khuyết (số còn thiếu)
队
duì
hàng ngũ; đội ngũ; hàng; đội thiếu niên tiền phong
员
yuán
nhân viên; học viên; thành viên; thành viên (trong đoàn thể hoặc tổ chức)