Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
最
佳
利
益
最佳利益 (zuìjiālìyì)
zuìjiālìyì
Hán Việt
tối giai lợi ích
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lợi ích tốt nhất
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
最
zuì
nhất; hơn cả
佳
jiā
đẹp; tốt; hay; lành; khoẻ
利
lì
sắc; sắc bén; thuận lợi; tiện lợi
益
yì
lợi ích; ích; có ích