Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

月亮 (yuèliàng)

yuèliàng

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nguyệt lượng

Nghĩa

  1. mặt trăng; trăng, ánh trăng; ngọc thiền; chị Hằng; ngọc luân
  2. thỏ
  3. ngọc thố

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 月亮