月亮月亮 (yuèliàng)yuèliàngCấp độ HSKHSK 3Từ loạiDanh từHán Việtnguyệt lượngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mặt trăng; trăng, ánh trăng; ngọc thiền; chị Hằng; ngọc luân2thỏ3ngọc thố