Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

月刊 (yuèkān)

yuèkān

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nguyệt san

Nghĩa

  1. nguyệt san; tạp chí xuất bản hàng tháng
  2. nguyệt báo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 月刊