Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
月
收
入
月收入 (yuèshōurù)
yuèshōurù
Hán Việt
nguyệt thu nhập
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Thu nhập hàng tháng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
月
yuè
trăng; mặt trăng; nguyệt; tháng trong năm; tháng
收
shōu
thu vào; thu lấy
入
rù
đi đến; đi vào; tham gia; gia nhập