Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

月收入 (yuèshōurù)

yuèshōurù

Hán Việt
nguyệt thu nhập

Nghĩa

  1. Thu nhập hàng tháng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ