Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

朋友圈 (péngyǒuquān)

péngyǒuquān

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bằng hữu khuyên

Nghĩa

  1. Vòng kết nối bạn bè,friend list; danh sách bạn bè

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ