Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
朋
驰
朋驰 (péngchí)
péngchí
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bằng trì
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
giống như 奔驰
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
朋
péng
bạn bè; bằng hữu; bạn; kết đảng; kết bè; kết phái
驰
chí
phi; chạy băng băng; chạy nhanh; lướt (xe, ngựa); trì; truyền đi; lan đi; loan truyền; truyền bá; phổ biến