Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
服
用
服用 (fúyòng)
fúyòng
Từ loại
Động từ
Hán Việt
phục dụng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
uống thuốc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
服
fú
quần áo; trang phục; phục; tang phục; đồ tang
用
yòng
sử dụng; dùng; nhu cầu; cần (dùng trong câu phủ định)
Từ có chứa 服用
饭后服用
fànhòufúyòng
phạn hậu phục dụng
bài cibum (dược phẩm); uống (thuốc) sau bữa ăn