Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

朗诵 (lǎngsòng)

lǎngsòng

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
lãng tụng

Nghĩa

  1. đọc diễn cảm; ngâm; ngâm nga

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ