期 (qī)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ, Từ chỉ số lượng, Lượng từ, Số từ
- Hán Việt
- kì | kỳ | ki | ky | cơ
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- kỳ hạn; thời hạn
- kỳ; thời hạn; thời kỳ
- khoá; kỳ học
- hẹn
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.