Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

未曾 (wèicéng)

wèicéng

Từ loại
Phó từ
Hán Việt
vị tằng

Nghĩa

  1. chưa từng; chưa hề; chưa; chưa bao giờ
  2. chớ hề

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ