Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
未
武
装
未武装 (wèiwǔzhuāng)
wèiwǔzhuāng
Hán Việt
vị vũ trang
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
không có vũ khí
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
未
wèi
vị; chưa; không
武
wǔ
võ; vũ lực; quân sự; vũ dũng; mãnh liệt
装
zhuāng
trang điểm; hoá trang; giả trang; cải trang; làm ra vẻ