Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
未
结
束
未结束 (wèijiéshù)
wèijiéshù
Hán Việt
vị kết thú
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chưa xong
2
chưa được giải quyết
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
未
wèi
vị; chưa; không
结
jié
vấn; tết; kết; đan; bện; thắt; nút; nơ
束
shù
buộc; cột; thắt; lọn