Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

末 (mò)

mò

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí, Phó từ, Hậu tố, Tiểu, Trợ từ
Hán Việt
mạt
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. đầu mút; ngọn
  2. vụn vặt; không quan trọng
  3. cuối; cuối cùng; rốt lại
  4. mạt; vụn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 末