朴实朴实 (pǔshí)pǔshíCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTính từ, Động từHán Việtphác thựcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1giản dị, đơn sơ2thật thà chất phác; cù mì; phác thực3mộc mạc4ngây thơ