朵朵 (duǒ)duǒCấp độ HSKHSK 3Từ loạiDanh từ, Từ chỉ số lượng, 量Hán ViệtđoáLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đoá; đám (lượng từ)2họ Đoá