Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

机组 (jīzǔ)

jīzǔ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cơ tổ

Nghĩa

  1. tổ máy; bộ máy
  2. đội bay; phi hành đoàn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 机组