Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

机舱 (jīcāng)

jīcāng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cơ thương

Nghĩa

  1. khoang tàu (tàu biển)
  2. khoang máy bay
  3. buồng máy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 机舱