Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
朽
烂
朽烂 (xiǔlàn)
xiǔlàn
Từ loại
Động từ
Hán Việt
hủ lạn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thối rữa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
朽
xiǔ
mục nát; già lão
烂
làn
nát; rữa; nhừ; nhão; nục; chín rữa; thối rữa