Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

朽烂 (xiǔlàn)

xiǔlàn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
hủ lạn

Nghĩa

  1. thối rữa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ