Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

朽蠹 (xiǔdù)

xiǔdù

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
hủ đố

Nghĩa

  1. thối rữa và bị sâu ăn, v.v.
  2. nấu quá nhiều ngũ cốc để nó thối rữa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ