朽蠹朽蠹 (xiǔdù)xiǔdùTừ loạiDanh từ, Động từHán Việthủ đốLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thối rữa và bị sâu ăn, v.v.2nấu quá nhiều ngũ cốc để nó thối rữa