Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

杀 (shā)

shā

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
sát | sái | tát

Nghĩa

  1. giết; tể
  2. đấu tranh; đánh
  3. làm yếu; giảm bớt
  4. chết được (dùng sau động từ, chỉ mức độ cao)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 杀