Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

杂交 (zájiāo)

zájiāo

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
tạp giao

Nghĩa

  1. tạp giao; lai giống (giao phối hoặc kết hợp các loại động vật hoặc thực vật không cùng loài hoặc loại)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 杂交