Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
杉
杉 (shān)
shān
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
am | sam
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cây thông liễu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 杉
洛杉矶
luòshānjī
lạc sam ki
Los Angeles (thành phố lớn nhất bang California, Mỹ)
杉山
shānshān
am sơn
Sugiyama (họ Nhật Bản)
杉本
shānběn
am bổn
Sugimoto (họ Nhật Bản)
杉林
shānlín
am lâm
Thị trấn Shanlin ở quận Cao Hùng 高雄县, tây nam Đài Loan
柳杉
liǔshān
liễu am
cây bách tán
水杉
shuǐshān
thuỷ am
cây thuỷ sam
紫杉
zǐshān
tử am
Cây thủy tùng
铁杉
tiěshān
thiết am
Cây độc cần