Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

李鹏 (lǐpéng)

lǐpéng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lí bằng
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. Li Peng (1928-), chính trị gia hàng đầu của CHND Trung Hoa, thủ tướng 1987-1998, được cho là lãnh đạo của phe bảo thủ ủng hộ cuộc đàn áp Thiên An Môn tháng 6 n…

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ