Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
杏
仁
杏仁 (xìngrén)
xìngrén
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hạnh nhân
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hạnh nhân
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
杏
xìng
cây hạnh (prunus armeniaca); quả hạnh; trái hạnh
仁
rén
nhân ái; lòng nhân từ; họ Nhân
Từ có chứa 杏仁
杏仁核
xìngrénhé
hạnh nhân hạch
hạch hạnh nhân
杏仁体
xìngréntǐ
hạnh nhân thể
hạch hạnh nhân
杏仁豆腐
xìngréndòufu
hạnh nhân đậu hủ
hạnh nhân junket
苦杏仁苷
kǔxìngréngān
khổ hạnh nhân đại
amygdalin