Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

杏子 (xìngzi)

xìngzi

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hạnh tử

Nghĩa

  1. hạnh (cây, quả)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ