Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

杏眼 (xìngyǎn)

xìngyǎn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hạnh nhãn

Nghĩa

  1. mắt to, tròn (được coi là đẹp)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ