Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

村落 (cūnluò)

cūnluò

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thôn lạc

Nghĩa

  1. thôn xóm; làng mạc; thôn; xóm; xã; làng nhỏ; thôn lạc
  2. thôn ổ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ