Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
条
凳
条凳 (tiáodèng)
tiáodèng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
điều đắng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Băng ghế
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
条
tiáo
sợi; cái; con, dòng (dùng cho đồ vật mảnh dài, có thể uốn lượn); bánh; cục; cây (dùng cho vật dài do một số lượng cố đị…
凳
dèng
ghế dài; ghế; băng ghế (không có thành ghế)