Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

来不及 (láibují)

láibují

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ
Hán Việt
lai bất cập

Nghĩa

  1. không kịp (cho rằng không thể nào làm việc gì đó đúng giờ); quá muộn rồi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ