Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

来临 (láilín)

láilín

Từ loại
Động từ
Hán Việt
lai lâm

Nghĩa

  1. đến; về; tới; đi lại; đi tới

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 来临