Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

来劲 (láijìn)

láijìn

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
lai kình

Nghĩa

  1. hăng hái; mạnh mẽ; mãnh liệt; phấn khởi
  2. làm phấn chấn; gây hưng phấn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ