Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

来历 (láilì)

láilì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lai lịch

Nghĩa

  1. lai lịch; nguồn gốc; bắt nguồn; khởi thuỷ; khởi nguyên
  2. duyên cớ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 来历