Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

来宾 (láibīn)

láibīn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lai tân

Nghĩa

  1. khách; khách mời; quý khách; người đến thăm
  2. quan viên

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 来宾