Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

杨柳 (yángliǔ)

yángliǔ

Từ loại
Danh từ, 名
Hán Việt
dương liễu

Nghĩa

  1. cây dương và cây liễu; dương liễu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 杨柳