Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
杯
子
杯子 (bēizi)
bēizi
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bôi tử
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cốc; chén; ly; tách
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
杯
bēi
tách; cốc; chén; ly; cúp (giải thưởng hình ly cốc)
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người