Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
杳
无
消
息
杳无消息 (yǎowúxiāoxī)
yǎowúxiāoxī
Hán Việt
yểu vô tiêu tức
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xem 杳无音信
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
杳
yǎo
xa ngút ngàn; xa xôi
无
wú
không có; không; vô; không; chẳng
消
xiāo
biến mất; tiêu tan; làm tiêu tan; tiêu trừ
息
xī
hơi thở; tin tức